electronic surveillance

Học thuật
Thân thiện
electronic surveillance

A security guard monitors the building through electronic surveillance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giám sát điện tử: Hành động hoặc hệ thống theo dõi, quan sát, hoặc thu thập thông tin về một cá nhân, nhóm người hoặc địa điểm bằng cách sử dụng các thiết bị công nghệ điện tử, thường không sự đồng ý hoặc nhận thức của đối tượng bị theo dõi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government's use of electronic surveillance has raised privacy concerns. (Việc chính phủ sử dụng giám sát điện tử đã làm dấy lên những lo ngại về quyền riêng tư.)
    • The police obtained a warrant to conduct electronic surveillance on the suspect's phone. (Cảnh sát đã lệnh để tiến hành giám sát điện tử điện thoại của nghi phạm.)
    • Advances in technology have made electronic surveillance more sophisticated and widespread. (Những tiến bộ công nghệ đã làm cho giám sát điện tử trở nên tinh vi phổ biến hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be subject to electronic surveillance": bị đặt dưới sự giám sát điện tử.

    • Individuals suspected of terrorism may be subject to electronic surveillance. (Những cá nhân bị nghi ngờ khủng bố có thể bị đặt dưới sự giám sát điện tử.)
  • "mass electronic surveillance": giám sát điện tử hàng loạt (trên diện rộng).

    • Debates about national security often involve the ethics of mass electronic surveillance. (Các cuộc tranh luận về an ninh quốc gia thường liên quan đến vấn đề đạo đức của giám sát điện tử hàng loạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Surveillance (n): sự giám sát, theo dõi (nghĩa rộng, có thể không dùng phương tiện điện tử).

    • The building is under constant surveillance. (Tòa nhà đang bị giám sát liên tục.)
  • Electronic monitoring (n): giám sát điện tử (thường chỉ việc theo dõi vị trí của một người, như một điều kiện của án treo hoặc quản chế).

    • He was released on bail with an electronic monitoring ankle bracelet. (Anh ta được tại ngoại với một vòng mắt cá chân để giám sát điện tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Eavesdropping: nghe lén (thường chỉ âm thanh).
  • Wiretapping: nghe trộm điện thoại, bắt điện thoại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "electronic surveillance".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "electronic surveillance".)

electronic surveillance

A security guard monitors the building through electronic surveillance.

Noun
  1. giám sát điện tử